Ricoh CX2

117 Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 9.3 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 3456 x 2592Optical Zoom (Zoom quang): 10.7xDigital Zoom (Zoom số)     4.8x

Ricoh CX1

116 Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 9.3 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 3456 x 2592Optical Zoom (Zoom quang): 7.1xDigital Zoom (Zoom số)     4.8x

Polaroid t1031

112 Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736Optical Zoom (Zoom quang): 3xDigital Zoom (Zoom số)     4.0xTrọng lượng Camera     130gKích cỡ máy (Dimensions)     99 x 18 x 58 mmLoại thẻ nhớ• Secure Digital Card (SD)• SD High Capacity

Polaroid i1035

111 Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736Optical Zoom (Zoom quang): 3xDigital Zoom (Zoom số)     4.0x

Polaroid T831

110 Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 8.0 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 3072 x 2304Optical Zoom (Zoom quang): 3xDigital Zoom (Zoom số)     4.0xKích cỡ máy (Dimensions)     185 x 1400 x 77 mmLoại thẻ nhớ     • Secure Digital Card (SD)Bộ nhớ trong (Mb)     32Cảm

Minox DC 1233

109 Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 3968 x 2976Optical Zoom (Zoom quang): 3xDigital Zoom (Zoom số)     6.0xBộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     1/2.33″ CCDMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)     12 MegapixelĐộ nhạy sáng (ISO)     Auto: ISO

Minox DC 1411

108 Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 4288 x 3216Optical Zoom (Zoom quang): 4xDigital Zoom (Zoom số)     6.0x

Minox DCC Leica M3

107 Độ lớn màn hình LCD (inch): 1.5 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 5.0 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 2560 x 1920Digital Zoom (Zoom số): 4.0xTrọng lượng Camera     110gKích cỡ máy (Dimensions)     74 x 44 x 47 mmLoại thẻ nhớ     • Secure Digital Card (SD)Cảm biến hình ảnhBộ cảm biến hình

Leica V-Lux 30

106 Trọng lượng Camera     220gKích cỡ máy (Dimensions)     104.9 x 57.6 x 33.4 mmMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.1 MegapixelOptical Zoom (Zoom quang)     16xDigital Zoom (Zoom số)     4.0xLoại thẻ nhớ• Secure Digital Card (SD)• SD High Capacity (SDHC)• SD eXtended Capacity Card (SDXC)Bộ nhớ trong (Mb)     18Cảm biến hình ảnhBộ

Leica V-Lux 3

105 Trọng lượng Camera     540gKích cỡ máy (Dimensions)     124 x 81 x 95 mmMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 MegapixelOptical Zoom (Zoom quang)     24xDigital Zoom (Zoom số)     4.0xLoại thẻ nhớ• Secure Digital Card (SD)• SD High Capacity (SDHC)• SD eXtended Capacity Card (SDXC)Bộ nhớ trong (Mb)     70Cảm biến hình ảnhBộ

Leica D-Lux 5 Titanium

104 Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.1MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736Optical Zoom (Zoom quang): 3.8xDigital Zoom (Zoom số)     4.0xTrọng lượng Camera     230gKích cỡ máy (Dimensions)     109.7 x 65.5 x 42.9 mmLoại thẻ nhớ• Secure Digital Card (SD)• SD High Capacity (SDHC)•

Hitachi HDC-1241

100 Trọng lượng Camera     126gKích cỡ máy (Dimensions)     94.4x57x19.2 mm Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12 MegapixelLoại thẻ nhớ     • Secure Digital Card (SD)• SD High Capacity (SDHC)Bộ nhớ trong (Mb)     32Độ dài tiêu cự (Focal Length)     32mm-128mmĐộ mở ống kính (Aperture)     F2.5-F5.6Tốc độ chụp (Shutter Speed)     2-1/2000Tự

Hitachi i.mega HDC-841

99 Ddộ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 8.0 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 3264 x 2448Optical Zoom (Zoom quang): 4xDigital Zoom (Zoom số)     5.0xTrọng lượng Camera     132gKích cỡ máy (Dimensions)     94x55x24 mmLoại thẻ nhớ• Secure Digital Card (SD)• SD High Capacity (SDHC)Bộ nhớ trong (Mb)

Hitachi HDC-761E

98 DDộ lớn màn hình LCD (inch): 2.4 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 7.0 MegapixelOptical Zoom (Zoom quang): 3xDigital Zoom (Zoom số): 4.0x

Pentax Optio S1

88 Màu sắc     Đen    Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch    Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.1 Megapixel    Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4288 x 3216    Optical Zoom (Zoom quang): 5x Trọng lượng Camera     115gKích cỡ máy (Dimensions)     91mm x 53mm x 20mmLoại thẻ nhớ• Secure Digital Card (SD)• SD

Pentax Optio E90

87 Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736Optical Zoom (Zoom quang): 3xDigital Zoom (Zoom số)     5.7xTrọng lượng Camera     170gKích cỡ máy (Dimensions)     93 × 60 × 28 mmLoại thẻ nhớ• Secure Digital Card (SD)• SD High Capacity

Pentax Optio P70

86 Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000Optical Zoom (Zoom quang): 3.9xDigital Zoom (Zoom số)     6.3xrọng lượng Camera     125gKích cỡ máy (Dimensions)     97 x 54 x 22 mm (3.8 x 2.1 x 0.9 in)Loại thẻ nhớ •

Pentax Optio I-10

85 Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000Optical Zoom (Zoom quang): 5xDigital Zoom (Zoom số)     6.25XTrọng lượng Camera     153gKích cỡ máy (Dimensions)     101 × 65 × 28 mmLoại thẻ nhớ• Secure Digital Card (SD)• SD High Capacity

Pentax Optio E80

84 Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736Optical Zoom (Zoom quang): 3xDigital Zoom (Zoom số)     5.7xTrọng lượng Camera     125gKích cỡ máy (Dimensions)     102(W) × 59(H) × 25(D) mmLoại thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD)• SD High

Pentax Optio W90

83 Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000Optical Zoom (Zoom quang): 5x Digital Zoom (Zoom số)     6.25XTrọng lượng Camera     144gKích cỡ máy (Dimensions)     108 × 59 × 25 mmLoại thẻ nhớ• Secure Digital Card (SD)• SD High