Nikon Coolpix S6100

80 Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456Optical Zoom (Zoom quang): 7xDigital Zoom (Zoom số)     4.0xTrọng lượng Camera     175gKích cỡ máy (Dimensions)     98 x 58 x 27mmLoại thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD)• SD High Capacity

Nikon Coolpix S6300

79 Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456Optical Zoom (Zoom quang): 10xDigital Zoom (Zoom số)     4.0xBộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     1/2.3″ BSI-CMOSMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)     16 MegapixelĐộ nhạy sáng (ISO)     Auto: 125,

Nikon CoolPix P7100

78 Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.95 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.1MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736Trọng lượng Camera     310gKích cỡ máy (Dimensions)     114 x 77 x 45 mmLoại thẻ nhớ• Secure Digital Card (SD)• SD High Capacity (SDHC)• SD eXtended Capacity Card (SDXC)Cảm biến hình ảnhBộ cảm

Kodak EasyShare C613

73 Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.4 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 6.2 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 2848 x 2134Optical Zoom (Zoom quang): 3xDigital Zoom (Zoom số)     5.0xTrọng lượng Camera     137gKích cỡ máy (Dimensions)     91 x 66 x 35 mmLoại thẻ nhớ     • Multimedia Card (MMC)• Secure Digital

Kodak EasyShare Touch M5370

73 Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456Optical Zoom (Zoom quang): 5xDigital Zoom (Zoom số)     5.0xTrọng lượng Camera     137gKích cỡ máy (Dimensions)     99.1 × 58.4 × 20.3 mmLoại thẻ nhớ     • MicroSD Card (microSD)• MicroSDHC Card

Kodak Easyshare M340

73 Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.2 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 3688 × 2770Optical Zoom (Zoom quang): 3xDigital Zoom (Zoom số)     5.0x

Kodak EasyShare C1013

73 Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.4 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.3MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 3644 x 2748Optical Zoom (Zoom quang): 3xDigital Zoom (Zoom số)     5.0x

Kodak EasyShare MX1063

73 Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.3MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 3766 x 2804Optical Zoom (Zoom quang): 3xDigital Zoom (Zoom số)     5.0xTrọng lượng Camera     125gKích cỡ máy (Dimensions)     55.88 x 91.44 x 20.3 mmLoại thẻ nhớ     • Secure Digital Card (SD)• SD High

Kodak Easyshare M580

72   Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 4352 x 3264Optical Zoom (Zoom quang)     8xDigital Zoom (Zoom số)     5.0xrọng lượng Camera     150gKích cỡ máy (Dimensions)     100.8 × 59.5 × 25.7 mmLoại thẻ nhớ     • Secure Digital Card

Casio Exilim EX-ZS5

71 Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.1 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240Optical Zoom (Zoom quang): 5xLoại thẻ nhớ• Secure Digital Card (SD)• SD High Capacity (SDHC)Cảm biến hình ảnhBộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)     type CCDMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)   

Casio EXILIM Zoom EX-Z90

70 Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000Optical Zoom (Zoom quang): 3xDigital Zoom (Zoom số)     4.0xTrọng lượng Camera     100gKích cỡ máy (Dimensions)     89.7 (W) x 51.7 (H) x 19.4 (D)mmLoại thẻ nhớ• Multimedia Card (MMC)• Secure Digital

Casio Exilim Zoom EX-Z2000

69 Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 MegapixelOptical Zoom (Zoom quang): 5xDigital Zoom (Zoom số): 4.0xTrọng lượng Camera     149gKích cỡ máy (Dimensions)     100.5 x 58.5 x 19.8Loại thẻ nhớ• Secure Digital Card (SD)• SD High Capacity (SDHC)Bộ nhớ trong (Mb)     74Cảm biến hình ảnhBộ cảm

Casio Exilim EX-H5

68 Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000Optical Zoom (Zoom quang): 10xDigital Zoom (Zoom số)     4.0xTrọng lượng Camera     175gKích cỡ máy (Dimensions)     103.5 x 59.4 x 29.1 mmLoại thẻ nhớ• Secure Digital Card (SD)• MicroSDHC Card (microSDHC)Bộ

Casio Exilim EX-ZR10

67 Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000Optical Zoom (Zoom quang): 7xDigital Zoom (Zoom số)     4.0xTrọng lượng Camera     149gKích cỡ máy (Dimensions)     102 x 69 x 27 mmLoại thẻ nhớ• Secure Digital Card (SD)• SD High Capacity

Casio Exilim EX-S12

66 Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000Độ dài tiêu cự (Focal Length)     4.63 to 18.9mm & 36 – 108 mm (35mm equivalent)Độ mở ống kính (Aperture)     F2.8 (W) to F5.3 (T)Tốc độ chụp (Shutter Speed)     1/2

Casio Exilim EX-FC100

65 Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 9.1MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 3456 x 2592Optical Zoom (Zoom quang): 5x Digital Zoom (Zoom số)     4.0xMàu sắc     ĐenTrọng lượng Camera     156gKích cỡ máy (Dimensions)     102 x 51 x 23 mm (4 x 2 x 0.9 in)Loại

BenQ DC S40

64 Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 8.0 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 3264 x 2448Optical Zoom (Zoom quang): 3xMàu sắc     ĐenTrọng lượng Camera     120gKích cỡ máy (Dimensions)     91mm x 59mm x 14.7mmLoại thẻ nhớ• Secure Digital Card (SD)• SD High Capacity (SDHC)Bộ nhớ trong

BenQ C850

63 Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 8.0 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 3072 x 2304Optical Zoom (Zoom quang): 3xDigital Zoom (Zoom số): 4.0xMàu sắc     ĐenTrọng lượng Camera     140gKích cỡ máy (Dimensions)     93.4 x 62.2 x 25.9 mmLoại thẻ nhớ • CompactFlash I (CF-I)• CompactFlash

BenQ DC E800

62 Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 8.1MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 3264 x 2448Optical Zoom (Zoom quang): 3xDigital Zoom (Zoom số): 5.0xMàu sắc     ĐenTrọng lượng Camera     140gKích cỡ máy (Dimensions)     93 x 58 x 21.45 mmLoại thẻ nhớ• Secure Digital Card (SD)• SD High

BenQ DC C750

61 Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inchMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 7.0 MegapixelĐộ phân giải ảnh lớn nhất: 3072 x 2304Optical Zoom (Zoom quang): 3xDigital Zoom (Zoom số): 4.0xMàu sắc     BạcTrọng lượng Camera     140gKích cỡ máy (Dimensions)     93.2×62.2×25.1 mmLoại thẻ nhớ• Secure Digital Card (SD)• SD High Capacity (SDHC)Bộ nhớ